trường quay

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˨˩ kwaj˧˧] · Huế [ʈɨəŋ˦˩ kwaj˧˧] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩ waj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nơi được thiết kế theo yêu cầu đặc biệt để có đủ mọi tiện nghi cần thiết chuyên dùng cho việc diễn xuất và quay phim.
    • Thiết kế trường quay.
    • Khách mời của trường quay.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trường quay" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 스튜디오 seutyudio
🇫🇷 Tiếng Pháp le plateau

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trườngâm đầu tr · vần ương · thanh huyền
quayâm đầu qu · vần ay · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trường quay" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.