trưởng nữ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨəŋ˧˩ nɨ˦ˀ˥] · Huế [ʈɨəŋ˧˨ nɨ˧˨] · Sài Gòn [ʈɨəŋ˨˩˦ nɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Con gái lớn nhất.

"trưởng nữ" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 長女 ちょうじょ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trưởngâm đầu tr · vần ương · thanh hỏi
nữâm đầu n · vần ư · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trưởng nữ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.