Định nghĩa
- Người đứng đầu một cơ quan chuyên môn trong một tỉnh.
- Trưởng ty giáo dục.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trưởng ty" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.