trưng dụng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨŋ˧˧ zʊwŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʈɨŋ˧˧ jʊwŋ͡m˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨŋ˧˧ jʊwŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói cơ quan chính quyền sử dụng nhà máy, vật dụng của tư nhân vào việc chung.
    • Trưng dụng ô-tô.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trưngâm đầu tr · vần ưng · thanh ngang
dụngâm đầu d · vần ung · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trưng dụng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.