trại sinh

Danh từ
Danh từ
  1. Các thành viên tham gia sinh hoạt trong hội trại.

Cấu tạo âm tiết

trạiâm đầu tr · vần ai · thanh nặng
sinhâm đầu s · vần inh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trại sinh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.