Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trả thù

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaː˧˩ tʰu˨˩] · Huế [ʈaː˧˨ tʰʊw˦˩] · Sài Gòn [ʈaː˨˩˦ tʰʊw˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trị lại kẻ thù, bắt phải chịu tai họa tương xứng với điều đã gây ra cho mình hoặc người thân của mình.
    • Trả thù nhà đền nợ nước.
    • Trả thù cho đồng đội.

Câu ví dụ thêm

  • Đã đến lúc trả thù rồi.It's payback time.
  • Mày giết bố tao, và hôm nay tao sẽ trả thù.You killed my father, and today I'll have my vengeance.
  • Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.Confucius said: Before you go out to seek revenge, dig two graves.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trả thù" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh revenge · to take revenge
🇨🇳 Tiếng Trung 报仇 bào chóu · 报复 bào fù
🇯🇵 Tiếng Nhật 復讐
🇫🇷 Tiếng Pháp venger · la vengeance
🇩🇪 Tiếng Đức die Rache · rächen
🇷🇺 Tiếng Nga отомстить отомсти́ть · месть
🇮🇹 Tiếng Ý la vendetta · vendicare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trảâm đầu tr · vần a · thanh hỏi
thùâm đầu th · vần u · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trả thù" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.