Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˧˦ ʔaːn˧˧] · Huế [ʈəŋ˦˧˥ ʔaːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈəŋ˦˥ ʔaːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Làm cho yên lòng, hết hoang mang lo sợ.
- Trấn an tinh thần.
Câu ví dụ thêm
- Nụ cười của anh trấn an tôi rằng mọi chuyển rồi sẽ ổn.His smile reassured me everything would be alright.
- Anh ấy thường tìm kiếm sự trấn an, một dấu hiệu rõ ràng của sự bất an.He often seeks reassurance, a clear sign of his insecurity.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 鎮安.
"trấn an" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to reassure |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | rassurer |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | успокоить успоко́ить |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trấn an" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.