trầm trọng

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəm˨˩ t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʈəm˦˩ ʈawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʈəm˦˩ ʈɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəm˨˩ ʈawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Ở tình trạng có thể dẫn tới hậu quả hết sức tai hại.
    • Bệnh tình trầm trọng, có thể tử vong.
    • Cuộc khủng hoảng trầm trọng.
    • Mắc khuyết điểm trầm trọng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"trầm trọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh serious; severe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trầmâm đầu tr · vần âm · thanh huyền
trọngâm đầu tr · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trầm trọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.