trần ai

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕən˨˩ ʔaːj˧˧] · Huế [ʈəŋ˦˩ ʔaːj˧˧] · Sài Gòn [ʈəŋ˨˩ ʔaːj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cõi đời.
    • Gót tiên phút đã thoát vòng trần ai (Truyện Kiều)
  2. Hoàn cảnh vất vả gian khổ.
    • Anh hùng đoán giữa trần ai mới già (Truyện Kiều)

Cấu tạo âm tiết

trầnâm đầu tr · vần ân · thanh huyền
aiâm đầu (không) · vần ai · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trần ai" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.