trận bão

Danh từ
Danh từ
  1. Xem bão

Câu ví dụ

  • Trận bão đã quét sạch cả ngôi làng.The hurricane wiped out the whole village.

Cấu tạo âm tiết

trậnâm đầu tr · vần ân · thanh nặng
bãoâm đầu b · vần ao · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "trận bão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.