Danh từ
- Xem bão
Câu ví dụ
- Trận bão đã quét sạch cả ngôi làng.The hurricane wiped out the whole village.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trận bão" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.