trị liệu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕi˧˨ʔ liəw˧˨ʔ] · Huế [ʈɪj˨˩ʔ liw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɪj˨˩˨ liw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Chữa bệnh.

"trị liệu" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh therapy
🇹🇭 Tiếng Thái บำบัด bam-bàt

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trịâm đầu tr · vần i · thanh nặng
liệuâm đầu l · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trị liệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.