Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ lɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʈawŋ͡m˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] ~ [ʈɔŋ˨˩ʔ lɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˨˩˨ lɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Là lực hút của Trái Đất tác dụng lên vật, có phương thẳng đứng, chiều từ trên xuống dưới.
- Trọng lực tác dụng lên mọi vật trên Trái Đất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 重力.
"trọng lực" trong các thứ tiếng
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 重力 じゅうりょく |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la gravité |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọng lực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.