Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˨ʔ tʰɨəŋ˧˧] · Huế [ʈawŋ͡m˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˧] ~ [ʈɔŋ˨˩ʔ tʰɨəŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˨˩˨ tʰɨəŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bị thương nặng.
- Nói chủ trương kinh tế cho rằng phải phát triển việc buôn bán thì nước mới giàu mạnh, do đó tưởng rằng thương nghiệp là nền tảng của quốc gia.
Câu ví dụ
- Buổi chiều con bồ câu của tôi về đã bị trọng thương.In the afternoon my pigeon returned with a serious injury.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trọng thương" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.