Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trồng trọt

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəwŋ͡m˨˩ t͡ɕɔt̚˧˨ʔ] · Huế [ʈəwŋ͡m˦˩ ʈɔk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈəwŋ͡m˨˩ ʈɔk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Trồng cây nói chung.
    • Kỹ thuật trồng trọt.
    • Trồng trọt hiệu quả cho năng suất cao.

"trồng trọt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh cultivate
🇨🇳 Tiếng Trung 栽培 zāi péi
🇫🇷 Tiếng Pháp la culture · cultiver
🇹🇭 Tiếng Thái เพาะปลูก pháw-plùuk
🇮🇹 Tiếng Ý coltivare

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trồngâm đầu tr · vần ông · thanh huyền
trọtâm đầu tr · vần ot · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trồng trọt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.