Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˩ len˧˧] · Huế [ʈəː˧˨ len˧˧] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˦ ləːn˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Từ đó lên trên.
- Mười ngày trở lên.
Câu ví dụ thêm
- Tôi không biết nói gì để làm bạn trở lên tốt hơnI don't know what to say to make you feel better.
- Phim khiêu dâm được xếp loại X, có nghĩa là chỉ người từ 18 tuổi trở lên có thể xem chúng.Blue movies are rated X, which means that only people of 18 and over can watch them.
"trở lên" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trở lên" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.