Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trợ cấp

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ kəp̚˧˦] · Huế [ʈəː˨˩ʔ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn.
    • Tiền trợ cấp hàng tháng.
    • Trợ cấp khó khăn đột xuất.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 助.

"trợ cấp" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 补贴 bǔ tiē
🇯🇵 Tiếng Nhật 支給 しきゅう
🇰🇷 Tiếng Hàn 보조 bojo
🇹🇭 Tiếng Thái อุดหนุน ù-dǒn-nǔn

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng
cấpâm đầu c · vần âp · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trợ cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.