Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ kəp̚˧˦] · Huế [ʈəː˨˩ʔ kəp̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ kəp̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Cấp tiền để giúp đỡ khi khó khăn.
- Tiền trợ cấp hàng tháng.
- Trợ cấp khó khăn đột xuất.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 助.
"trợ cấp" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trợ cấp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.