trục vít

Danh từ
Danh từ
  1. Trục có ren, dùng để truyền chuyển động.

Cấu tạo âm tiết

trụcâm đầu tr · vần uc · thanh nặng
vítâm đầu v · vần it · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trục vít" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.