trừ phi

Liên từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨ˨˩ fi˧˧] · Huế [ʈɨ˦˩ fɪj˧˧] · Sài Gòn [ʈɨ˨˩ fɪj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Liên từ
  1. Từ biểu thị điều sắp nêu ra là một giả thiết mà chỉ trong trường hợp đó điều được nói đến mới không còn là đúng nữa.
    • Tuần sau sẽ lên đường, trừ phi trời mưa bão.
    • Trừ phi có thiên tai, năm nay chắc chắn được mùa.
    • Bệnh không qua khỏi được, trừ phi có thuốc tiên.

"trừ phi" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 除非 chú fēi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trừâm đầu tr · vần ư · thanh huyền
phiâm đầu ph · vần i · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trừ phi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.