Định nghĩa
- Số vàng bạc tích trữ để bảo đảm cho số giấy bạc lưu hành.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trữ kim" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.