trực chuẩn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ t͡ɕwən˧˩] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ t͡ɕwəŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ c⁽ʷ⁾əŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Toán học) Vừa trực giao vừa chuẩn hóa (có chuẩn, hay độ dài, bằng đơn vị, hay 1).

"trực chuẩn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh orthonormal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
chuẩnâm đầu ch · vần uân · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trực chuẩn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.