trực nhật

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ ɲət̚˧˨ʔ] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ ɲək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ ɲək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Được phân công theo dõi sự thực hiện nội quy của một cơ quan trong một ngày.
    • Cắt người trực nhật.

"trực nhật" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 当番 とうばん

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
nhậtâm đầu nh · vần ât · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trực nhật" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.