trực tâm

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ təm˧˧] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ təm˧˧] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ təm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. (Toán học) Giao điểm của ba đường cao trong một tam giác.

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
tâmâm đầu t · vần âm · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trực tâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.