trực thu

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕɨk̚˧˨ʔ tʰu˧˧] · Huế [ʈɨk̚˨˩ʔ tʰʊw˧˧] · Sài Gòn [ʈɨk̚˨˩˨ tʰʊw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói thứ thuế phải đóng trực tiếp, như thuế thân trong thời Pháp thuộc (cũ).

Từ, cụm từ chứa "trực thu"

Cấu tạo âm tiết

trựcâm đầu tr · vần ưc · thanh nặng
thuâm đầu th · vần u · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trực thu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.