trai bao

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaːj˧˧ ʔɓaːw˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈaːj˧˧ ʔɓaːw˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nam giới tham gia việc mại dâm.

Cấu tạo âm tiết

traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang
baoâm đầu b · vần ao · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trai bao" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.