trai giới

Động từ
Động từ
  1. Ăn chay và theo đúng những quy tắc của việc cúng lễ.

Cấu tạo âm tiết

traiâm đầu tr · vần ai · thanh ngang
giớiâm đầu gi · vần ơi · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "trai giới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.