triều cường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˨˩ kɨəŋ˨˩] · Huế [ʈiw˦˩ kɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈiw˨˩ kɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nước triều lên, thuỷ triều lên.
    • Ngập lụt do triều cường.

Cấu tạo âm tiết

triềuâm đầu tr · vần iêu · thanh huyền
cườngâm đầu c · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "triều cường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.