triển vọng

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiən˧˩ vawŋ͡m˧˨ʔ] · Huế [ʈiəŋ˧˨ vawŋ͡m˨˩ʔ] ~ [ʈiəŋ˧˨ vɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈiəŋ˨˩˦ vawŋ͡m˨˩˨] ~ [ʈiəŋ˨˩˦ jawŋ͡m˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khả năng phát triển trong tương lai (thường là tốt đẹp).
    • Tình hình có nhiều triển vọng.
    • Triển vọng phát triển của đất nước.
    • Chẳng có triển vọng gì đâu.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 展望.

"triển vọng" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh prospect · outlook
🇨🇳 Tiếng Trung 前景 qián jǐng · 展望 zhǎn wàng · 出息 chū xī
🇰🇷 Tiếng Hàn 전망 jeonmang
🇩🇪 Tiếng Đức die Aussicht
🇷🇺 Tiếng Nga перспектива перспекти́ва
🇮🇹 Tiếng Ý la prospettiva

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triểnâm đầu tr · vần iên · thanh hỏi
vọngâm đầu v · vần ong · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "triển vọng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.