Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

triệu hồi

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕiəw˧˨ʔ hoj˨˩] · Huế [ʈiw˨˩ʔ hoj˦˩] · Sài Gòn [ʈiw˨˩˨ hoj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Gọi về
    • Đại sứ của hai bên đã được triệu hồi vì tình hình ngoại giao rất căng thẳng giữa hai nước.

Câu ví dụ thêm

  • Qatar đã đóng cửa đại sứ quán ở Syria và triệu hồi tất cả đại sứ từ đất nước đó.Qatar closed its embassy in Syria and recalled all diplomats from that country.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 召回.

"triệu hồi" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh recall

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

triệuâm đầu tr · vần iêu · thanh nặng
hồiâm đầu h · vần ôi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "triệu hồi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.