Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trinh liệt

Tính từ
Tính từ
  1. Tiết liệt trung trinh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Phiên âm từ chữ Hán 貞烈.

"trinh liệt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh loyal

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trinhâm đầu tr · vần inh · thanh ngang
liệtâm đầu l · vần iêt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trinh liệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.