trong ngoài

Định nghĩa
Định nghĩa
  1. Khắp nơi trong nước và ngoài nước.
    • Tin tức trong ngoài.

"trong ngoài" trong các thứ tiếng

🇰🇷 Tiếng Hàn 안팎 anpak

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trongâm đầu tr · vần ong · thanh ngang
ngoàiâm đầu ng · vần oai · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "trong ngoài" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.