Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trong trẻo

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕawŋ͡m˧˧ t͡ɕɛw˧˩] · Huế [ʈawŋ͡m˧˧ ʈɛw˧˨] ~ [ʈɔŋ˧˧ ʈɛw˧˨] · Sài Gòn [ʈawŋ͡m˧˧ ʈɛw˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Rất trong, gây cảm giác dễ chịu.
    • Tiếng hát trong trẻo.

"trong trẻo" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 清い きよい · 澄む すむ · 清む すむ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trongâm đầu tr · vần ong · thanh ngang
trẻoâm đầu tr · vần eo · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trong trẻo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.