Trung Đông

Danh từ riêng

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] · Huế, Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɗəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ riêng
  1. Một khu vực nằm ở phía tây của châu Á và phía đông bắc của châu Phi, thường được xem là khởi nguồn của nhiều nền văn minh lớn và các tôn giáo lớn như Do Thái giáo, Cơ Đốc giáo, và Hồi giáo.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 中.

Từ, cụm từ chứa "Trung Đông"

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
đôngâm đầu đ · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "Trung Đông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.