trung đại

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˧˨ʔ] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ ʔɗaːj˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Thời đại giữa cổ đại và cận đại trong lịch sử, về cơ bản tương ứng với thời phong kiến.
    • lịch sử trung đại
    • văn học trung đại Việt Nam

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
đạiâm đầu đ · vần ai · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "trung đại" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.