trung phong

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧] ~ [ʈʊwŋ͡m˧˧ fɔŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ fawŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Cầu thủ bóng đá, đứng giữa hàng tiền đạo.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

trungâm đầu tr · vần ung · thanh ngang
phongâm đầu ph · vần ong · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "trung phong" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.