Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕʊwŋ͡m˧˧ twən˨˩] · Huế [ʈʊwŋ͡m˧˧ twəŋ˦˩] · Sài Gòn [ʈʊwŋ͡m˧˧ t⁽ʷ⁾əŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Khoảng thời gian mười ngày giữa tháng.
- Vào trung tuần tháng sau.
"trung tuần" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "trung tuần" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.