truyền đơn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩ ʔɗəːn˧˧] · Huế [ʈwiəŋ˦˩ ʔɗəːŋ˧˧] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tờ giấy in phát ra cho công chúng để hô hào cổ động một việc gì.
    • Truyền đơn chống Mỹ.

Cấu tạo âm tiết

truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "truyền đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.