truyền thông

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwiən˨˩ tʰəwŋ͡m˧˧] · Huế [ʈwiəŋ˦˩ tʰəwŋ͡m˧˧] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾iəŋ˨˩ tʰəwŋ͡m˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Quá trình trao đổi thông tin giữa các thực thể.
  2. Ngành học nghiên cứu các quá trình trao đổi thông tin.

Câu ví dụ

  • Tom không tin vào lí thuyết truyền thông.Tom doesn't believe in media theories.
  • Âm nhạc là một dạng thức truyền thông vượt lên trên mọi rào cản.Music is a powerful form of communication that transcends barriers.
  • Nếu không có chính trị và truyền thông, người dân sẽ không ghét nhau.Without politics and media, people would probably not hate each other.

"truyền thông" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh media · media; communication
🇨🇳 Tiếng Trung 媒体 méi tǐ
🇰🇷 Tiếng Hàn 미디어 midieo
🇹🇭 Tiếng Thái สื่อ sùe

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

truyềnâm đầu tr · vần uyên · thanh huyền
thôngâm đầu th · vần ông · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "truyền thông" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.