truy điệu

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ ʔɗiəw˧˨ʔ] · Huế [ʈwɪj˧˧ ʔɗiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ ʔɗiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm lễ để tỏ lòng thương tiếc một người chết có công với nước.
    • Truy điệu cụ Phan Châu Trinh.

"truy điệu" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 追悼 zhuī dào

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
điệuâm đầu đ · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "truy điệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.