truy nạp

Danh từ
Danh từ
  1. Hoạt động thanh toán bổ sung.

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
nạpâm đầu n · vần ap · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "truy nạp" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.