Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ vən˧˦] · Huế [ʈwɪj˧˧ vəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ vəŋ˦˥] ~ [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ jəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Hỏi ráo riết để tìm ra manh mối.
- Truy vấn một tên phản động.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "truy vấn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.