truy xuất

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕwi˧˧ swət̚˧˦] · Huế [ʈwɪj˧˧ swək̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʈ⁽ʷ⁾ɪj˧˧ s⁽ʷ⁾ək̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động xác định và theo dõi lịch sử của sự vật, sự việc thông qua dữ liệu nhận dạng được ghi lại.

"truy xuất" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh retrieve

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

truyâm đầu tr · vần uy · thanh ngang
xuấtâm đầu x · vần uât · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "truy xuất" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.