tuần báo

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ ʔɓaːw˧˦] · Huế [twəŋ˦˩ ʔɓaːw˨˩˦] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ ʔɓaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Báo hàng tuần.

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
báoâm đầu b · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuần báo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.