Động từ
- Diễu hành trên các đường phố để biểu dương lực lượng và biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
- Cuộc tuần hành lớn bảo vệ hoà bình.
- Tuần hành thị uy.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuần hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.