Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuần hành

Động từ
Động từ
  1. Diễu hành trên các đường phố để biểu dương lực lượng và biểu thị thái độ chính trị đối với những vấn đề quan trọng.
    • Cuộc tuần hành lớn bảo vệ hoà bình.
    • Tuần hành thị uy.

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
hànhâm đầu h · vần anh · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tuần hành" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.