Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuần lễ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twən˨˩ le˦ˀ˥] · Huế [twəŋ˦˩ lej˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾əŋ˨˩ lej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Khoảng thời gian bảy ngày từ thứ hai đến chủ nhật.
    • Ngày đầu của tuần lễ.
  2. Khoảng thời gian bảy ngày.
    • Phải hoàn thành công việc trong hai tuần lễ.

"tuần lễ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh week

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tuầnâm đầu t · vần uân · thanh huyền
lễâm đầu l · vần ê · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "tuần lễ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.