tuột
Phát âm (IPA): Hà Nội [tuət̚˧˨ʔ] · Huế [tuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (dùng phụ sau.
- Không còn giữ lại được nữa, cứ tự nhiên rời ra khỏi.
- Tuột tay nên bị ngã.
- Xe đạp tuột xích.
- Buộc không chặt, tuột dây.
- (Da) Bong ra một mảng.
- Bỏng tuột da.
- (Ph.) . Tháo, cởi ra khỏi người.
- Tuột đôi giày ra.
- (Ph.) . Tụt từ trên cao xuống.
- Tuột từ trên ngọn cây xuống.
- ). Dứt khoát và mau lẹ làm cho rời bỏ, rời khỏi đi. Lôi đi.
- Đổ tuột cả xuống đất.
- Vỗ tuột nợ.
- Láy. Tuồn tuột.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tuột" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | slip |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 取れる とれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 풀어지다 puleojida |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | сорваться сорва́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | หลุด lùt |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tuột"
tuồn tuộtThẳng băng một mạch.tuột dốctụt dốctuốt tuộtTất cả, không chừa, không trừ một cái gì hoặc một ai.trơn tuộtTrơn lắm, không giữ lại được.tuốt tuồn tuột(nhưng ý nhấn mạnh hơn)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.