Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tuột dốc

Động từ
Động từ
  1. tụt dốc
    • nền kinh tế bị tuột dốc

Cấu tạo âm tiết

tuộtâm đầu t · vần uôt · thanh nặng
dốcâm đầu d · vần ôc · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuột dốc" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.