Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˧ ʔaːn˧˦] · Huế [twiəŋ˧˧ ʔaːŋ˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ ʔaːŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Công bố bản án trước phiên toà.
- đọc lời tuyên án
- toà tuyên án chung thân
Câu ví dụ thêm
- Bị can đã bị tuyên án tử hình.The defendant was sentenced to death.
"tuyên án" trong các thứ tiếng
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 判决 pàn jué |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyên án" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.