tuyên cáo

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˧ kaːw˧˦] · Huế [twiəŋ˧˧ kaːw˨˩˦] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˧˧ kaːw˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói chính phủ báo cho mọi người biết một việc quan trọng.

Cấu tạo âm tiết

tuyênâm đầu t · vần uyên · thanh ngang
cáoâm đầu c · vần ao · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuyên cáo" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.