tuyến tính

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˦ tïŋ˧˦] · Huế [twiəŋ˦˧˥ tɨn˦˧˥] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˦˥ tɨn˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Có tính chất thẳng, nối tiếp nhau theo đường thẳng.
    • Vận tốc tuyến tính.
    • Trật tự tuyến tính.
  2. (Toán học) Bậc nhất.
    • Phương trình tuyến tính.
    • Hàm số tuyến tính.

"tuyến tính" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh linear
Tiếng Ba Lan liniowy

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "tuyến tính"

Cấu tạo âm tiết

tuyếnâm đầu t · vần uyên · thanh sắc
tínhâm đầu t · vần inh · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tuyến tính" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.