Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [twiən˧˩ kɨ˧˩] · Huế [twiəŋ˧˨ kɨ˧˨] · Sài Gòn [t⁽ʷ⁾iəŋ˨˩˦ kɨ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bỏ phiếu bầu người mà mình tin cậy để làm một việc gì vì ích lợi chung.
- Tuyển cử đại biểu.
- Quốc hội..
- Quyền tuyển cử..
- Quyền người công dân một nước dân chủ được bầu người làm đại biểu cho mình.
Từ, cụm từ chứa "tuyển cử"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tuyển cử" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.